Advanced Past Tenses: Mastering Past Perfect, Past Continuous, and Past Perfect Continuous
Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ba thì quá khứ nâng cao: quá khứ hoàn thành, quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Bạn sẽ học cách sử dụng chúng một cách chính xác trong các tình huống khác nhau.
Lý thuyết
Các thì quá khứ nâng cao được sử dụng để diễn tả các hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.
- Past Perfect: Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong quá khứ.
- Past Continuous: Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Past Perfect Continuous: Diễn tả một hành động đã xảy ra liên tục trước một thời điểm trong quá khứ.
- Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): had + past participle
- Phủ định: had not (hadn't) + past participle
- Nghi vấn: Had + subject + past participle?
- Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): was/were + verb-ing
- Phủ định: was/were not (wasn't/weren't) + verb-ing
- Nghi vấn: Was/Were + subject + verb-ing?
- Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): had been + verb-ing
- Phủ định: had not been + verb-ing
- Nghi vấn: Had + subject + been + verb-ing?
