Advanced Present Tenses
Bài học này tập trung vào các thì hiện tại nâng cao trong tiếng Anh, bao gồm Present Simple, Present Continuous, Present Perfect và Present Perfect Continuous. Bạn sẽ học cách sử dụng chúng đúng cách và tránh những lỗi phổ biến.
Lý thuyết
Các thì hiện tại được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra trong hiện tại. Mỗi thì có quy tắc và ngữ cảnh sử dụng riêng:
- Present Simple: Diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
- Present Continuous: Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
- Present Perfect: Diễn tả hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại.
- Present Perfect Continuous: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục đến hiện tại.
Present Simple: S + V(s/es)
Phủ định: S + do/does not + V
Nghi vấn: Do/Does + S + V?Present Continuous: S + am/is/are + V-ing
Phủ định: S + am/is/are not + V-ing
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?Present Perfect: S + have/has + V-ed/3
Phủ định: S + have/has not + V-ed/3
Nghi vấn: Have/Has + S + V-ed/3?Present Perfect Continuous: S + have/has been + V-ing
Phủ định: S + have/has not been + V-ing
Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
