Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Bài học cung cấp kiến thức nền tảng và toàn diện nhất về Thì Hiện tại đơn (Present Simple). Người học sẽ được hướng dẫn chi tiết cách chia động từ to-be và động từ thường, các quy tắc chính tả, cũng như mẹo nhận biết qua các trạng từ chỉ tần suất để áp dụng vào giao tiếp và làm bài tập.
Lý thuyết
Thì hiện tại đơn (Present Simple) được dùng để diễn tả:
Một thói quen, hành động lặp đi lặp lại thường xuyên ở hiện tại.
Một chân lý, sự thật hiển nhiên luôn đúng.
Lịch trình, thời gian biểu đã được cố định (thường dùng cho tàu xe, máy bay, lịch học, lịch chiếu phim...).
Trạng thái, cảm xúc, hoặc suy nghĩ ở thời điểm hiện tại (kết hợp với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như: like, love, know, understand...).
(+) Khẳng định: S + am / is / are + Danh từ / Tính từ (Lưu ý: I + am; He/She/It/Danh từ số ít + is; You/We/They/Danh từ số nhiều + are)
(-) Phủ định: S + am / is / are + NOT + Danh từ / Tính từ (Viết tắt: is not = isn't; are not = aren't)
(?) Nghi vấn: Am / Is / Are + S + Danh từ / Tính từ? (Trả lời: Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not.)
