IELTS
GrammarReadingListeningWritingSpeaking
IELTS
Trang chủ
Dashboard
Trò chơi
Tạo CV xin việc
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Đăng nhậpĐăng ký ngay →

Vui lòng xoay dọc thiết bị

Trải nghiệm học tập trên hệ thống được tối ưu hóa cho chế độ màn hình dọc (Portrait Mode).

Grammar
Reading
Listening
Writing
Speaking
IELTS
GrammarReadingListeningWritingSpeaking
IELTS
Trang chủ
Dashboard
Trò chơi
Tạo CV xin việc
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Đăng nhậpĐăng ký ngay →
Hướng dẫn làm bài

IELTS Listening Guide

8 bước thực tiễn giúp bạn làm bài hiệu quả hơn — từ kỹ năng cơ bản đến chiến lược kiếm điểm cao.

0102030405060708
01

Cấu trúc bài thi Listening IELTS

IELTS Listening Test Structure

Tiếng Việt

Bài Listening gồm 4 phần và 40 câu hỏi, thời gian nghe khoảng 30 phút. Bài thi paper-based có thêm 10 phút chép đáp án. Mỗi phần chỉ được nghe một lần — không có replay.

English

The Listening test has 4 sections and 40 questions with ~30 minutes of audio. Paper-based tests allow 10 extra minutes for transfer. Each section is heard only once — there is no replay.

Điểm quan trọng

  • 4 phần · 40 câu · ~30 phút audio
  • 10 phút chép đáp án (paper-based)
  • Part 1–2: tình huống đời sống
  • Part 3–4: bối cảnh học thuật — chỉ nghe một lần

Key Points

  • 4 sections, 40 questions, ~30 min audio
  • 10 min answer transfer (paper-based)
  • Parts 1–2: social/everyday context
  • Parts 3–4: academic context — one hearing only
02

Đọc câu hỏi TRƯỚC khi nghe

Read Questions BEFORE the Audio Starts

Tiếng Việt

Bạn có 30–45 giây để đọc câu hỏi trước mỗi phần. Đây là thời gian quan trọng nhất trong bài thi — hãy dùng nó để gạch chân từ khóa và đoán trước nội dung sắp nghe.

English

You get 30–45 seconds to read questions before each section. This is your most valuable preparation time — use it to underline keywords and predict what you are about to hear.

Điểm quan trọng

  • Đọc câu hỏi, không đọc đáp án trước
  • Gạch chân từ khóa trong câu hỏi
  • Đoán dạng thông tin: tên, số, địa điểm, thời gian...
  • Chuẩn bị tâm thế tập trung trước khi audio bắt đầu

Key Points

  • Read questions, not options yet
  • Underline keywords in each question
  • Predict information type: name, number, place, time...
  • Prime your focus before the audio starts
03

Nghe tích cực — Ghi chú nhanh

Active Listening — Quick Note-Taking

Tiếng Việt

Trong khi nghe, viết tắt và ghi ngay những gì bạn nghe được. Nếu bỏ lỡ một câu, hãy bỏ qua ngay và tiếp tục — đừng để việc suy nghĩ về câu vừa mất làm bạn bỏ lỡ câu tiếp theo.

English

While listening, abbreviate freely and note what you hear immediately. If you miss a question, skip it straight away and move on — dwelling on a missed answer causes you to miss the next one too.

Điểm quan trọng

  • Viết tắt tự do: approx., info., dept., hr.
  • Ghi số, tên, địa điểm ngay khi nghe thấy
  • Bỏ lỡ câu → bỏ qua ngay, tập trung câu kế tiếp
  • Điền đáp án vào phiếu sau phần đó kết thúc

Key Points

  • Abbreviate freely: approx., info., dept., hr.
  • Note numbers, names, places the moment you hear them
  • Missed a question → move on immediately
  • Transfer answers after each section ends
04

Bẫy thường gặp — Distractor

Common Traps — Distractors

Tiếng Việt

Bài nghe thường chứa "distractor" — thông tin ban đầu nghe đúng nhưng bị thay đổi hoặc bác bỏ ngay sau đó. Hãy lắng nghe đến cuối câu trả lời trước khi quyết định đáp án.

English

Recordings often contain distractors — information that sounds correct at first but is then changed or contradicted. Always listen to the end of a response before committing to an answer.

Điểm quan trọng

  • Thay đổi ý kiến: "actually...", "but then...", "I mean..."
  • Từ đồng nghĩa che giấu đáp án thật
  • Số được đọc chậm và rõ — hãy cẩn thận
  • Tên riêng lạ → chú ý spelling khi giám khảo đánh vần

Key Points

  • Opinion changes: "actually...", "on second thought..."
  • Synonyms hiding the real answer
  • Numbers spoken slowly — listen very carefully
  • Unusual proper nouns — note spelling when spelled out
05

Các dạng câu hỏi phổ biến

Common Question Types

Tiếng Việt

Gap-fill yêu cầu ghi đúng từ nghe được — kiểm tra chính tả. Multiple Choice cần so sánh và loại suy 3 lựa chọn. Map/Diagram cần định hướng không gian trước khi audio bắt đầu.

English

Gap-fill requires the exact words from the audio — check spelling. Multiple Choice means comparing and eliminating 3 options. Maps/Diagrams need spatial orientation before the audio begins.

Điểm quan trọng

  • Gap-fill: ghi đúng từ trong audio, kiểm tra chính tả
  • MCQ: loại đáp án sai ngay khi nghe thấy lý do
  • Map/Diagram: xác định hướng và điểm mốc trước
  • Form: kiểm tra định dạng — ngày, giờ, mã số...

Key Points

  • Gap-fill: exact words from audio, check spelling
  • MCQ: eliminate wrong options as you hear reasons
  • Map/Diagram: orient spatially before listening
  • Form: check expected format — dates, codes, times
06

10 Phút chép đáp án (Paper-Based)

10-Minute Transfer (Paper-Based)

Tiếng Việt

Sau khi audio kết thúc, bạn có 10 phút để chuyển đáp án lên phiếu trả lời. Dùng thời gian này để kiểm tra chính tả, đảm bảo đúng số từ và không bỏ trống câu nào.

English

After the audio ends, you have 10 minutes to copy answers onto the answer sheet. Use this time to check spelling, verify word counts, and ensure no question is left blank.

Điểm quan trọng

  • Không viết tắt trên phiếu trả lời chính thức
  • Kiểm tra chính tả tên riêng và số
  • Không được vượt quá giới hạn số từ
  • Đánh dấu câu chưa chắc để kiểm tra lại trước khi nộp

Key Points

  • No abbreviations on the official answer sheet
  • Check spelling of proper nouns and numbers
  • Respect the word limit strictly
  • Flag uncertain answers and review before submitting
07

Phát triển tai nghe mỗi ngày

Building Your Listening Ear Daily

Tiếng Việt

Nghe tiếng Anh mỗi ngày — không phải chỉ để hiểu nội dung, mà để làm quen với các giọng điệu, nhịp điệu và cách diễn đạt khác nhau của từng vùng. Đặc biệt luyện giọng Anh và Úc.

English

Listen to English daily — not just to understand the content, but to familiarise yourself with different accents, rhythms, and expressions. Prioritise British and Australian accents for IELTS.

Điểm quan trọng

  • Nghe tích cực: chú ý cách diễn đạt, không chỉ nội dung
  • Luyện nghe với giọng Anh, Úc — hai giọng phổ biến nhất
  • Ghi lại từ mới và cụm từ khi nghe
  • Nghe lại đoạn khó và kiểm tra điều mình bỏ lỡ

Key Points

  • Active listening: notice phrasing, not just content
  • Prioritise British and Australian accents
  • Note new vocabulary and phrases as you hear them
  • Re-listen to difficult sections and check what you missed
08

Tận dụng kết quả phân tích AI

Using AI Analysis to Improve

Tiếng Việt

Sau khi làm bài trên IELTS AI, đọc phân tích chi tiết từng câu sai. Xác định loại lỗi: nghe không kịp, không hiểu từ, hay bị đánh lạc hướng bởi distractor — rồi tập trung luyện đúng điểm yếu đó.

English

After completing a test on IELTS AI, read the per-question analysis carefully. Identify the error type — too fast, unknown word, or distractor — then target that specific weakness in your next session.

Điểm quan trọng

  • Phân loại lỗi: tốc độ / từ vựng / distractor
  • Học từ mới từ transcript bài nghe
  • Nghe lại đúng đoạn chứa câu sai
  • Ghi lại lỗi tái phạm để theo dõi tiến độ

Key Points

  • Classify errors: speed / vocabulary / distractor
  • Study new words from the listening transcript
  • Re-listen to the exact section you got wrong
  • Track recurring mistakes to measure progress

Bạn đã sẵn sàng luyện tập!

Áp dụng những kỹ năng trên vào bài thực tế. Làm bài, nhận phân tích AI, học từ lỗi sai và luyện lại.

Bắt đầu luyện tập ngay