IELTS
GrammarReadingListeningWritingSpeaking
IELTS
Trang chủ
Dashboard
Trò chơi
Tạo CV xin việc
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Đăng nhậpĐăng ký ngay →

Vui lòng xoay dọc thiết bị

Trải nghiệm học tập trên hệ thống được tối ưu hóa cho chế độ màn hình dọc (Portrait Mode).

Grammar
Reading
Listening
Writing
Speaking
IELTS
GrammarReadingListeningWritingSpeaking
IELTS
Trang chủ
Dashboard
Trò chơi
Tạo CV xin việc
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Đăng nhậpĐăng ký ngay →
Hướng dẫn làm bài

IELTS Speaking Guide

8 bước thực tiễn giúp bạn làm bài hiệu quả hơn — từ kỹ năng cơ bản đến chiến lược kiếm điểm cao.

0102030405060708
01

Tổng quan 3 phần Speaking

IELTS Speaking: 3-Part Overview

Tiếng Việt

IELTS Speaking gồm 3 phần: Part 1 (4–5 phút, câu hỏi cá nhân), Part 2 (3–4 phút, nói liên tục về cue card), Part 3 (4–5 phút, thảo luận chuyên sâu). Tổng thời gian 11–14 phút.

English

IELTS Speaking has 3 parts: Part 1 (4–5 min, personal questions), Part 2 (3–4 min, extended monologue on a cue card), Part 3 (4–5 min, in-depth discussion). Total: 11–14 minutes.

Điểm quan trọng

  • Part 1: câu trả lời ngắn + giải thích tự nhiên
  • Part 2: 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói liên tục
  • Part 3: ý kiến và lập luận sâu hơn Part 1
  • Bài thi tổng cộng 11–14 phút với giám khảo

Key Points

  • Part 1: short answers + natural expansion
  • Part 2: 1 min prep + 2 min continuous monologue
  • Part 3: deeper opinions and reasoning than Part 1
  • Total exam length: 11–14 minutes with the examiner
02

Part 1 — Câu hỏi cá nhân

Part 1 — Personal Questions

Tiếng Việt

Part 1 hỏi về chủ đề quen thuộc: gia đình, sở thích, công việc, học tập. Trả lời đủ ý, không quá ngắn (1–2 từ) và không quá dài — hãy mở rộng tự nhiên bằng 1–2 câu giải thích.

English

Part 1 covers familiar topics: family, hobbies, work, study. Give a complete answer — not too brief (1–2 words) and not too long. Extend naturally with 1–2 sentences of explanation.

Điểm quan trọng

  • "Do you like...?" → "Yes, I really enjoy... because..."
  • Không học thuộc câu trả lời cố định — giám khảo nhận ra ngay
  • Dùng linking words tự nhiên: "In fact", "Besides", "Actually"
  • Giám khảo chấm ngôn ngữ, không chấm nội dung hay quan điểm

Key Points

  • "Do you like...?" → "Yes, I really enjoy... because..."
  • Don't memorise scripted answers — examiners detect them
  • Use natural linking: "In fact", "Besides", "Actually"
  • Examiners assess language, not your opinions or content
03

Part 2 — Cue Card

Part 2 — Cue Card

Tiếng Việt

Bạn có 1 phút chuẩn bị và 2 phút nói liên tục không bị ngắt. Hãy ghi từ khóa cho từng gạch đầu dòng trong cue card — đừng viết câu đầy đủ. Thêm cảm xúc và chi tiết cụ thể để bài nói phong phú.

English

You have 1 minute to prepare and 2 minutes to speak without interruption. Note keywords for each bullet point — never write full sentences. Add feelings and specific details to enrich your talk.

Điểm quan trọng

  • Ghi keyword, không viết câu đầy đủ trong phút chuẩn bị
  • Nói theo thứ tự các gạch đầu dòng trong cue card
  • Thêm cảm xúc cá nhân và ví dụ cụ thể
  • Dùng past tense nếu kể về sự việc trong quá khứ

Key Points

  • Keywords only during prep — no full sentences
  • Follow the bullet points in order
  • Add personal feelings and concrete details
  • Use past tense when describing a past experience
04

Part 3 — Thảo luận chuyên sâu

Part 3 — In-Depth Discussion

Tiếng Việt

Part 3 yêu cầu ý kiến sâu hơn về xu hướng xã hội hoặc vấn đề liên quan đến chủ đề Part 2. Đây là phần bạn thể hiện khả năng lập luận và suy luận trừu tượng.

English

Part 3 requires deeper opinions on social trends or issues related to the Part 2 topic. This is where you demonstrate reasoning ability and abstract thinking.

Điểm quan trọng

  • Đưa ý kiến + lý do + ví dụ cụ thể mỗi câu trả lời
  • Cấu trúc điều kiện: "If..., then..." — rất hữu ích
  • Hedging tự nhiên: "It depends on...", "Generally speaking..."
  • Không nói "I don't know" — hãy lập luận từ góc nhìn nào đó

Key Points

  • Give opinion + reason + example per answer
  • Use conditionals: "If..., then..." — very effective here
  • Hedge naturally: "It depends on...", "Generally speaking..."
  • Don't say "I don't know" — reason from some angle
05

4 Tiêu chí chấm điểm Speaking

4 Speaking Scoring Criteria

Tiếng Việt

Speaking được chấm theo 4 tiêu chí: Fluency & Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy, và Pronunciation. Mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm.

English

Speaking is scored on 4 criteria: Fluency & Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy, and Pronunciation. Each accounts for 25% of the total score.

Điểm quan trọng

  • Fluency: nói liên tục, ít dừng bất thường, không lặp từ
  • Lexical Resource: từ vựng đa dạng và chính xác
  • Grammar: sử dụng nhiều cấu trúc, ít lỗi sai
  • Pronunciation: rõ ràng, đúng trọng âm, ngữ điệu tự nhiên

Key Points

  • Fluency: continuous speech, minimal hesitation, no repetition
  • Lexical Resource: wide and precise vocabulary
  • Grammar: varied structures, minimal errors
  • Pronunciation: clear, correct stress and natural intonation
06

Ghi âm và nhận Feedback AI

Recording and Getting AI Feedback

Tiếng Việt

Trên IELTS AI, bạn ghi âm câu trả lời trực tiếp trên trình duyệt — không cần phần mềm bên ngoài. AI phân tích phát âm, từ vựng và độ trôi chảy theo từng tiêu chí cụ thể.

English

On IELTS AI, you record directly in the browser — no external software needed. AI analyses pronunciation, vocabulary, and fluency with per-criterion breakdowns.

Điểm quan trọng

  • Ghi âm trong môi trường yên tĩnh, nói rõ to
  • Nói tự nhiên — đừng đọc văn bản viết
  • Nghe lại bản ghi trước khi đọc AI feedback
  • So sánh bản ghi đầu và bản ghi sau feedback để đo tiến bộ

Key Points

  • Record in a quiet environment, speak clearly
  • Speak naturally — don't read written text aloud
  • Listen back to your recording before reading AI feedback
  • Compare early and recent recordings to track progress
07

Cải thiện Fluency và Pronunciation

Improving Fluency and Pronunciation

Tiếng Việt

Fluency không có nghĩa là nói nhanh — mà là nói liên tục không ngắt quãng bất thường. Pronunciation không cần giọng bản ngữ — cần rõ ràng và đúng trọng âm từng từ.

English

Fluency doesn't mean fast — it means continuous speech without unnatural pauses. Pronunciation doesn't need a native accent — it needs to be clear with correct word stress.

Điểm quan trọng

  • Luyện nói 5 phút mỗi ngày về một chủ đề bất kỳ
  • Ghi âm và nghe lại — tự nhận ra điểm dừng bất thường
  • Học trọng âm từng từ từ từ điển (Cambridge, Merriam-Webster)
  • Dùng fillers tự nhiên: "Well...", "That's an interesting point...", "Let me think..."

Key Points

  • Speak on a random topic for 5 minutes daily
  • Record and replay — identify unnatural pauses yourself
  • Learn word stress from dictionaries (Cambridge, Merriam-Webster)
  • Use natural fillers: "Well...", "That's interesting...", "Let me think..."
08

Chiến lược luyện tập hàng ngày

Daily Practice Strategy

Tiếng Việt

Không có cách nào cải thiện Speaking ngoài việc thực sự luyện nói. Hãy nói tiếng Anh ít nhất 10 phút mỗi ngày — dù chỉ một mình. Lỗi sai là cơ hội học tốt nhất.

English

There is no shortcut to improving Speaking other than actually speaking. Aim for at least 10 minutes of English speaking every day — even alone. Mistakes are your best learning opportunity.

Điểm quan trọng

  • Nói thành tiếng — không phải chỉ đọc thầm trong đầu
  • Luyện với IELTS AI mỗi khi có bài Speaking mới
  • Quy trình: Ghi âm → Nghe lại → Đọc feedback → Làm lại
  • Không sợ sai — sai và sửa mới là cách tiến bộ nhanh nhất

Key Points

  • Speak out loud — not just in your head
  • Practice with IELTS AI on every new Speaking topic
  • Workflow: Record → Listen back → Read feedback → Redo
  • Don't fear mistakes — making and fixing them is the fastest path forward

Bạn đã sẵn sàng luyện tập!

Áp dụng những kỹ năng trên vào bài thực tế. Làm bài, nhận phân tích AI, học từ lỗi sai và luyện lại.

Bắt đầu luyện tập ngay