IELTS
GrammarReadingListeningWritingSpeaking
IELTS
Trang chủ
Dashboard
Trò chơi
Tạo CV xin việc
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Đăng nhậpĐăng ký ngay →

Vui lòng xoay dọc thiết bị

Trải nghiệm học tập trên hệ thống được tối ưu hóa cho chế độ màn hình dọc (Portrait Mode).

Grammar
Reading
Listening
Writing
Speaking
IELTS
GrammarReadingListeningWritingSpeaking
IELTS
Trang chủ
Dashboard
Trò chơi
Tạo CV xin việc
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Luyện tậpLịch sử
Đăng nhậpĐăng ký ngay →
Hướng dẫn làm bài

IELTS Writing Guide

8 bước thực tiễn giúp bạn làm bài hiệu quả hơn — từ kỹ năng cơ bản đến chiến lược kiếm điểm cao.

0102030405060708
01

Tổng quan Task 1 và Task 2

Overview: Task 1 and Task 2

Tiếng Việt

Writing gồm 2 task: Task 1 (tối thiểu 150 từ, khuyến nghị 20 phút) và Task 2 (tối thiểu 250 từ, khuyến nghị 40 phút). Task 2 chiếm nhiều điểm hơn — hãy ưu tiên làm tốt Task 2.

English

Writing has 2 tasks: Task 1 (minimum 150 words, recommended 20 min) and Task 2 (minimum 250 words, recommended 40 min). Task 2 carries more weight — always prioritise doing it well.

Điểm quan trọng

  • Task 1: mô tả biểu đồ, bảng, sơ đồ, quy trình
  • Task 2: essay lập luận, quan điểm, thảo luận
  • Task 2 chiếm khoảng 2/3 điểm Writing
  • Nếu lo hết giờ, ưu tiên làm Task 2 trước

Key Points

  • Task 1: describe charts, tables, diagrams, processes
  • Task 2: argumentative, opinion, discussion essay
  • Task 2 accounts for roughly two-thirds of the Writing score
  • If time-pressured, consider doing Task 2 first
02

Phân tích đề Task 1

Analysing a Task 1 Prompt

Tiếng Việt

Đọc kỹ đề để xác định: loại biểu đồ, đơn vị đo, khoảng thời gian và xu hướng nổi bật nhất. Đừng cố mô tả mọi con số — hãy chọn những điểm đáng chú ý nhất để trình bày.

English

Read carefully to identify: chart type, units of measurement, time period, and the most significant trends. Do not try to describe every data point — select the most notable features to discuss.

Điểm quan trọng

  • Chỉ chọn xu hướng và điểm nổi bật, không mô tả tất cả
  • So sánh và đối chiếu các đường/cột với nhau
  • Dùng ngôn ngữ xu hướng: rose, fell, peaked, fluctuated
  • Không nêu nguyên nhân trừ khi đề yêu cầu rõ ràng

Key Points

  • Select significant trends only — not every number
  • Compare and contrast data sets
  • Use trend language: rose, fell, peaked, fluctuated
  • Don't speculate on reasons unless the prompt asks
03

Phân tích đề Task 2

Analysing a Task 2 Prompt

Tiếng Việt

Xác định đúng dạng essay trước khi viết: Opinion (agree/disagree), Discussion (two sides), Problem-Solution, Advantages-Disadvantages, hoặc dạng kết hợp. Trả lời đúng và đủ câu hỏi.

English

Identify the exact essay type before writing: Opinion (agree/disagree), Discussion (two sides), Problem-Solution, Advantages-Disadvantages, or a hybrid. Answer the question fully and directly.

Điểm quan trọng

  • Gạch chân lệnh trong đề: discuss, to what extent, consider...
  • Xác định chủ đề và góc độ yêu cầu
  • Nếu đề hỏi 2 phần — trả lời cả 2, không bỏ sót
  • Không lạc đề dù ý tưởng hay đến mức nào

Key Points

  • Underline the instruction: discuss, to what extent...
  • Identify topic and required angle
  • Two-part question → answer both parts
  • Never go off-topic, however good your ideas are
04

Lập dàn ý trước khi viết

Planning Before You Write

Tiếng Việt

Dành 5 phút lập dàn ý cho Task 2. Bài có cấu trúc rõ ràng luôn được điểm Coherence & Cohesion cao hơn bài viết tự do — dù từ vựng tốt hơn. Đừng bỏ qua bước này.

English

Spend 5 minutes planning Task 2. A well-structured essay always scores higher on Coherence & Cohesion than a free-flowing one — even if that essay has stronger vocabulary. Never skip this step.

Điểm quan trọng

  • Mở bài: Paraphrase đề + Thesis statement
  • Thân bài 1: Ý chính → Lý do → Ví dụ cụ thể
  • Thân bài 2: Ý chính → Lý do → Ví dụ cụ thể
  • Kết bài: Tóm tắt lập luận + Khẳng định quan điểm

Key Points

  • Introduction: Paraphrase prompt + Thesis statement
  • Body 1: Main idea → Reason → Specific example
  • Body 2: Main idea → Reason → Specific example
  • Conclusion: Summarise argument + Reaffirm position
05

4 Tiêu chí AI chấm điểm

4 Scoring Criteria

Tiếng Việt

Bài Writing được chấm theo 4 tiêu chí với trọng số bằng nhau: Task Achievement/Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy. Mỗi tiêu chí chiếm 25% điểm.

English

Writing is scored on 4 equally weighted criteria: Task Achievement/Response, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, and Grammatical Range & Accuracy. Each accounts for 25% of the score.

Điểm quan trọng

  • Task Achievement: trả lời đúng và đủ yêu cầu đề
  • Coherence: bài logic, linking words tự nhiên và đúng
  • Lexical Resource: từ vựng phong phú và chính xác
  • Grammar: cấu trúc đa dạng, ít lỗi sai

Key Points

  • Task Achievement: answer fully and directly
  • Coherence: logical flow, natural and accurate linking
  • Lexical Resource: wide, precise vocabulary
  • Grammar: varied structures, minimal errors
06

Đọc và học từ Feedback AI

Reading and Learning from AI Feedback

Tiếng Việt

Feedback AI chỉ ra điểm mạnh và điểm yếu theo từng tiêu chí. Đọc kỹ nhận xét về Lexical Resource — đây thường là tiêu chí dễ cải thiện nhất nếu bạn chủ động học từ vựng theo chủ đề.

English

AI feedback identifies strengths and weaknesses per criterion. Read Lexical Resource comments carefully — this is often the most improvable criterion when you actively learn topic vocabulary.

Điểm quan trọng

  • Không sửa bài ngay — đọc hiểu lý do trước
  • Ghi lại từ và cấu trúc AI gợi ý thay thế
  • Viết lại 1–2 đoạn theo gợi ý rồi so sánh
  • Đọc bài mẫu AI cung cấp và phân tích cấu trúc

Key Points

  • Don't rewrite immediately — understand the reason first
  • Note vocabulary and structures AI suggests
  • Rewrite 1–2 paragraphs using the feedback, then compare
  • Study the model answer and analyse its structure
07

Từ vựng học thuật và Collocation

Academic Vocabulary and Collocations

Tiếng Việt

Tránh dùng từ quá đơn giản (big, get, good, very). Học collocation theo chủ đề: môi trường, công nghệ, giáo dục, sức khoẻ. Đừng học từ đơn lẻ — hãy học cả cụm từ.

English

Avoid overused words (big, get, good, very). Learn collocations by topic: environment, technology, education, health. Never study words in isolation — learn the whole phrase.

Điểm quan trọng

  • "increase" → surge, escalate, rise sharply, soar
  • "important" → significant, crucial, paramount
  • Học collocation: "raise awareness", "address the issue"
  • Tránh lặp từ trong cùng một đoạn văn

Key Points

  • "increase" → surge, escalate, rise sharply, soar
  • "important" → significant, crucial, paramount
  • Collocations: "raise awareness", "address the issue"
  • Avoid repeating the same word within a paragraph
08

Chiến lược phân bổ thời gian 60 phút

Managing 60 Minutes

Tiếng Việt

Task 1: 20 phút (đọc đề 2' + dàn ý 3' + viết 13' + kiểm tra 2'). Task 2: 40 phút (đọc đề 2' + dàn ý 5' + viết 28' + kiểm tra 5'). Không vượt quá 20 phút cho Task 1.

English

Task 1: 20 min (read 2' + plan 3' + write 13' + check 2'). Task 2: 40 min (read 2' + plan 5' + write 28' + check 5'). Never exceed 20 minutes on Task 1.

Điểm quan trọng

  • Không dành quá 20 phút cho Task 1
  • Kiểm tra cuối: ngữ pháp, chính tả, số từ
  • 150 từ Task 1 và 250 từ Task 2 là mức tối thiểu
  • Nếu thiếu thời gian, hoàn thành Task 2 trước

Key Points

  • Never exceed 20 minutes on Task 1
  • Final check: grammar, spelling, word count
  • 150 words (T1) and 250 words (T2) are minimums
  • If short on time, complete Task 2 first

Bạn đã sẵn sàng luyện tập!

Áp dụng những kỹ năng trên vào bài thực tế. Làm bài, nhận phân tích AI, học từ lỗi sai và luyện lại.

Bắt đầu luyện tập ngay