Phân biệt Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi chia động từ.
Lý thuyết
Hiện tại đơn được dùng để diễn tả:
Thói quen, hành động lặp đi lặp lại: I go to school every day.
Sự thật hiển nhiên, chân lý: The sun rises in the east.
Lịch trình, thời gian biểu cố định: The train leaves at 8 AM.
Cảm xúc, trạng thái, nhận thức: She likes music.
Hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả:
Hành động đang xảy ra ngay lúc nói: I am studying English now.
Hành động tạm thời trong khoảng thời gian hiện tại: He is living in Hanoi this month.
Kế hoạch đã định trong tương lai gần: We are meeting her tomorrow.
Hành động gây khó chịu, phàn nàn (với always): You are always losing your keys!
Hiện tại đơn
(+) Khẳng định: S + V(s/es) + O. He plays football.
(-) Phủ định: S + do/does + not + V + O. She does not like coffee.
(?) Nghi vấn: Do/Does + S + V + O? Do they live here?
Hiện tại tiếp diễn
(+) Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O. I am reading a book.
(-) Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing + O. They are not playing games.
(?) Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing + O? Is she cooking dinner?
Lưu ý: Hiện tại đơn thêm -s với chủ ngữ số ít (he, she, it), thêm -es với động từ tận cùng bằng o, s, x, ch, sh. Hiện tại tiếp diễn dùng am với I, is với he/she/it, are với you/we/they.
I usually get up at 6 AM. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Look! The baby is sleeping in the room. Nhìn kìa! Em bé đang ngủ trong phòng.
She does not eat meat. Cô ấy không ăn thịt.
They are not watching TV now. Bây giờ họ không đang xem TV.
Do you go to school by bike? Bạn có đi học bằng xe đạp không?
Is he playing soccer at the moment? Có phải anh ấy đang chơi bóng đá vào lúc này không?
Hiện tại đơn thường đi với:
always, usually, often, sometimes, never, rarely
every day/week/month/year, on Mondays, in the morning
once/twice/three times a week
Hiện tại tiếp diễn thường đi với:
now, right now, at the moment, at present
Look!, Listen!, Be quiet!, Hurry up!
today, this week, this month (khi mang nghĩa tạm thời)
Mẹo nhớ: Thấy every hoặc usually nghĩ ngay đến hiện tại đơn. Thấy now hoặc Look! nghĩ ngay đến hiện tại tiếp diễn.
Sai: She is go to school every day. Đúng: She goes to school every day.
Giải thích: Có every day là thói quen, phải dùng hiện tại đơn, không dùng is go.Sai: I am liking this song. Đúng: I like this song.
Giải thích: Động từ chỉ trạng thái, cảm xúc như like, love, hate, know, want thường không chia ở tiếp diễn.Sai: He is play football now. Đúng: He is playing football now.
Giải thích: Sau is trong thì tiếp diễn, động từ phải thêm -ing, không để nguyên mẫu.
