Phân biệt Hiện tại hoàn thành và Hiện tại đơn
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ thì hiện tại hoàn thành và hiện tại đơn trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi chia động từ.
Lý thuyết
Hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả:
Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định rõ thời gian, kết quả còn liên quan đến hiện tại: I have lost my keys. (Tôi đã mất chìa khóa rồi.)
Kinh nghiệm, trải nghiệm tính đến nay: She has visited Japan twice. (Cô ấy đã đến Nhật hai lần.)
Hành động vừa mới xảy ra: They have just arrived. (Họ vừa mới đến.)
Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: I have lived here for ten years. (Tôi đã sống ở đây được mười năm.)
Hiện tại đơn được dùng để diễn tả:
Thói quen, hành động lặp đi lặp lại: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
Sự thật hiển nhiên, chân lý: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
Lịch trình, thời gian biểu cố định: The train leaves at 8 AM. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
Cảm xúc, trạng thái, nhận thức: She likes music. (Cô ấy thích âm nhạc.)
Hiện tại hoàn thành
(+) Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O. I have finished my homework.
(-) Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O. She has not eaten yet.
(?) Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + O? Have you seen this film?
Hiện tại đơn
(+) Khẳng định: S + V(s/es) + O. He plays football.
(-) Phủ định: S + do/does + not + V + O. She does not like coffee.
(?) Nghi vấn: Do/Does + S + V + O? Do they live here?
Lưu ý: Trong hiện tại hoàn thành, dùng have với I/you/we/they, has với he/she/it. Trong hiện tại đơn, thêm -s với chủ ngữ số ít (he, she, it), thêm -es với động từ tận cùng bằng o, s, x, ch, sh.
I have seen that movie three times. Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.
I watch movies every weekend. Tôi xem phim mỗi cuối tuần.
She has not finished her report yet. Cô ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
She does not eat meat. Cô ấy không ăn thịt.
Have you ever been to Paris? Bạn đã từng đến Paris chưa?
Do you go to school by bike? Bạn có đi học bằng xe đạp không?
Hiện tại hoàn thành thường đi với:
already, yet, just, ever, never, before
so far, recently, lately, up to now
for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian
several times, twice, once, many times
Hiện tại đơn thường đi với:
always, usually, often, sometimes, never, rarely
every day/week/month/year, on Mondays, in the morning
once/twice/three times a week
Mẹo nhớ: Thấy every hoặc usually nghĩ ngay đến hiện tại đơn. Thấy already, yet, just hoặc ever nghĩ ngay đến hiện tại hoàn thành.
Sai: I have seen him yesterday. Đúng: I saw him yesterday.
Giải thích: Có yesterday là thời gian xác định trong quá khứ, phải dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.Sai: She has went to London. Đúng: She has gone to London.
Giải thích: Sau have/has phải dùng quá khứ phân từ (V3), không dùng quá khứ đơn (V2).Sai: He have finished his work. Đúng: He has finished his work.
Giải thích: Chủ ngữ he/she/it đi với has, không đi với have.
