Phân biệt Quá khứ đơn và Quá khứ hoàn thành
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi chia động từ.
Lý thuyết
Quá khứ đơn được dùng để diễn tả:
Hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định: I watched TV last night. (Tôi đã xem TV tối qua.)
Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ: She woke up, brushed her teeth, and went to school. (Cô ấy thức dậy, đánh răng và đi học.)
Thói quen trong quá khứ: When I was young, I played soccer every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
Sự kiện lịch sử: World War II ended in 1945. (Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc năm 1945.)
Quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả:
Hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ: When I arrived, she had left. (Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi rồi.)
Hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ: By 8 PM, I had finished my homework. (Trước 8 giờ tối, tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
Hành động là nguyên nhân của một sự việc trong quá khứ: He was tired because he had worked all day. (Anh ấy mệt vì anh ấy đã làm việc cả ngày.)
Quá khứ đơn
(+) Khẳng định: S + V2/ed + O. I watched TV last night.
(-) Phủ định: S + did + not + V + O. He did not go to school.
(?) Nghi vấn: Did + S + V + O? Did they play soccer?
Quá khứ hoàn thành
(+) Khẳng định: S + had + V3/ed + O. I had finished my homework before 8 PM.
(-) Phủ định: S + had + not + V3/ed + O. She had not eaten before she left.
(?) Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O? Had you seen him before?
Lưu ý: Trong quá khứ đơn, khi có did hoặc did not, động từ chính trở về nguyên mẫu. Quá khứ hoàn thành dùng had cho tất cả các chủ ngữ, theo sau là quá khứ phân từ (V3).
