Phân biệt Tương lai đơn và Tương lai tiếp diễn
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi diễn tả hành động trong tương lai.
Lý thuyết
Tương lai đơn (will) được dùng để diễn tả:
Quyết định ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch trước: I am tired. I will go to bed. (Tôi mệt. Tôi sẽ đi ngủ.)
Dự đoán dựa trên suy nghĩ, niềm tin cá nhân: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
Lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
Sự thật tương lai, lịch trình cố định: She will be 20 next month. (Cô ấy sẽ 20 tuổi vào tháng sau.)
Tương lai tiếp diễn (will be + V-ing) được dùng để diễn tả:
Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai: At 8 PM tomorrow, I will be studying. (Vào lúc 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang học bài.)
Hành động đang xảy ra trong tương lai thì một hành động khác xen vào (hành động xen vào dùng hiện tại đơn): I will be cooking when you arrive. (Tôi sẽ đang nấu ăn khi bạn đến.)
Hai hành động xảy ra song song trong tương lai: She will be reading while he will be watching TV. (Cô ấy sẽ đang đọc sách trong khi anh ấy sẽ đang xem TV.)
Hành động được mong đợi sẽ xảy ra theo kế hoạch hoặc thói quen: I will be seeing Tom at the meeting tomorrow. (Tôi sẽ gặp Tom ở cuộc họp ngày mai.)
Tương lai đơn (will)
(+) Khẳng định: S + will + V + O. I will call you tomorrow.
(-) Phủ định: S + will + not + V + O. She will not come to the party.
(?) Nghi vấn: Will + S + V + O? Will you help me?
Tương lai tiếp diễn (will be + V-ing)
(+) Khẳng định: S + will + be + V-ing + O. I will be studying at 8 PM tomorrow.
(-) Phủ định: S + will + not + be + V-ing + O. They will not be playing games at that time.
(?) Nghi vấn: Will + S + be + V-ing + O? Will she be cooking when you arrive?
Lưu ý: Sau will là động từ nguyên mẫu. Trong tương lai tiếp diễn, sau will be là động từ thêm -ing. Dùng will cho tất cả các chủ ngữ.
I will call you tomorrow. Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
At 8 PM tomorrow, I will be studying. Vào lúc 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang học bài.
She will not come to the party tomorrow. Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc ngày mai.
They will not be playing games at that time. Lúc đó họ sẽ không đang chơi game.
Will you help me with this exercise? Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập này chứ?
Will she be cooking when you arrive? Có phải cô ấy sẽ đang nấu ăn khi bạn đến không?
Tương lai đơn (will) thường đi với:
tomorrow, next week/month/year, in the future
I think, I believe, I hope, probably, perhaps
promise, offer, request (lời hứa, đề nghị, yêu cầu)
Tương lai tiếp diễn (will be + V-ing) thường đi với:
at + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai (at 8 PM tomorrow)
this time tomorrow/next week, at that time
when + mệnh đề hiện tại đơn (khi hành động khác xen vào)
while (khi hai hành động song song)
Mẹo nhớ: Nếu muốn nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, dùng tương lai tiếp diễn. Nếu chỉ nói về một hành động sẽ xảy ra, dùng tương lai đơn.
Sai: I will to help you. Đúng: I will help you.
Giải thích: Sau will là động từ nguyên mẫu không có to.Sai: At 8 PM tomorrow, I will study. Đúng: At 8 PM tomorrow, I will be studying.
Giải thích: Có thời điểm cụ thể trong tương lai, phải dùng tương lai tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra.Sai: She will be cook when you arrive. Đúng: She will be cooking when you arrive.
Giải thích: Sau will be trong tương lai tiếp diễn, động từ phải thêm -ing, không để nguyên mẫu.
