Phân biệt Tương lai đơn (will) và Tương lai gần (be going to)
Bài học này giúp bạn phân biệt rõ thì tương lai đơn với will và tương lai gần với be going to trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được cách dùng, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi diễn tả tương lai.
Lý thuyết
Tương lai đơn (will) được dùng để diễn tả:
Quyết định ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch trước: I am tired. I will go to bed. (Tôi mệt. Tôi sẽ đi ngủ.)
Dự đoán dựa trên suy nghĩ, niềm tin cá nhân: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
Lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
Sự thật tương lai, lịch trình cố định: She will be 20 next month. (Cô ấy sẽ 20 tuổi vào tháng sau.)
Tương lai gần (be going to) được dùng để diễn tả:
Kế hoạch, dự định đã được quyết định trước thời điểm nói: I am going to visit my grandmother this weekend. (Tôi sẽ đi thăm bà vào cuối tuần này.)
Dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại: Look at those clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây kìa! Trời sắp mưa rồi.)
Tương lai đơn (will)
(+) Khẳng định: S + will + V + O. I will call you tomorrow.
(-) Phủ định: S + will + not + V + O. She will not come to the party.
(?) Nghi vấn: Will + S + V + O? Will you help me?
Tương lai gần (be going to)
(+) Khẳng định: S + am/is/are + going to + V + O. I am going to buy a new phone.
(-) Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V + O. They are not going to move house.
(?) Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V + O? Are you going to study abroad?
Lưu ý: Sau will và going to, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu. Dùng am với I, is với he/she/it, are với you/we/they.
The phone is ringing. I will answer it. Điện thoại đang reo. Tôi sẽ trả lời.
I am going to visit my grandmother this weekend. Tôi sẽ đi thăm bà vào cuối tuần này.
She will not come to the party tomorrow. Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc ngày mai.
They are not going to move house next month. Họ sẽ không chuyển nhà vào tháng sau.
Will you help me with this exercise? Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập này chứ?
Are you going to study abroad next year? Bạn có định đi du học vào năm sau không?
Tương lai đơn (will) thường đi với:
tomorrow, next week/month/year, in the future
I think, I believe, I hope, probably, perhaps
promise, offer, request (lời hứa, đề nghị, yêu cầu)
Tương lai gần (be going to) thường đi với:
tomorrow, next week/month/year (khi có kế hoạch trước)
Look!, Listen! (dự đoán có bằng chứng)
plan, intend, decide (kế hoạch, dự định)
Mẹo nhớ: Nếu quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán không có bằng chứng, dùng will. Nếu đã có kế hoạch trước hoặc dự đoán có bằng chứng rõ ràng, dùng be going to.
Sai: I will to help you. Đúng: I will help you.
Giải thích: Sau will là động từ nguyên mẫu không có to.Sai: She is going to goes to school tomorrow. Đúng: She is going to go to school tomorrow.
Giải thích: Sau going to là động từ nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ.Sai: Look at the clouds! It will rain. Đúng: Look at the clouds! It is going to rain.
Giải thích: Có bằng chứng rõ ràng ở hiện tại (những đám mây), phải dùng be going to để dự đoán.
