Thì của động từ trong mệnh đề quan hệ
Bài học này giúp bạn hiểu cách chia thì của động từ trong mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm được nguyên tắc chọn thì, công thức, ví dụ và tránh các lỗi sai phổ biến khi dùng who, which, that.
Lý thuyết
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề bắt đầu bằng who, which, that, whose, whom hoặc where, dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó.
Nguyên tắc chia thì:
Thì của động từ trong mệnh đề quan hệ không phụ thuộc vào thì của mệnh đề chính. Nó phụ thuộc vào thời gian thực tế của hành động được nói đến.
Nếu hành động trong mệnh đề quan hệ xảy ra cùng thời điểm với mệnh đề chính, dùng cùng thì: I know the man who is standing over there. (Tôi biết người đàn ông đang đứng đằng kia.)
Nếu hành động trong mệnh đề quan hệ xảy ra trước hành động của mệnh đề chính, dùng thì quá khứ hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tùy ngữ cảnh: The book which I had read was very interesting. (Cuốn sách mà tôi đã đọc rất thú vị.)
Nếu mệnh đề quan hệ diễn tả một sự thật hiển nhiên, dùng hiện tại đơn: The sun, which rises in the east, gives us light. (Mặt trời, thứ mọc ở hướng đông, cho chúng ta ánh sáng.)
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining)
(+) Khẳng định: N + who/which/that + V + O. The girl who sits next to me is my best friend.
(-) Phủ định: N + who/which/that + do/does/did + not + V + O. The boy who does not like sports is my brother.
(?) Nghi vấn: Wh- + do/does/did + S + V + O? Who is the man that is talking to her?
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining)
(+) Khẳng định: N, who/which + V + O. My father, who works in a hospital, is a doctor.
(-) Phủ định: N, who/which + do/does/did + not + V + O. My mother, who does not like coffee, drinks tea.
Lưu ý: Trong mệnh đề quan hệ, động từ được chia theo chủ ngữ của mệnh đề quan hệ (who/which/that), không chia theo danh từ đứng trước. Ví dụ: I know the students who are playing football. (who = the students → dùng are).
