Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Thì Hiện tại hoàn thành diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục ở tương lai. Cấu trúc cơ bản là S + have/has + V3/ed. Dấu hiệu nhận biết thường gặp gồm: since, for, already, yet, just, recently.
Lý thuyết
Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại: Thường đi kèm với "since" và "for".
Diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại nhưng không đề cập thời gian cụ thể: Nhấn mạnh vào kết quả của hành động thay vì thời gian diễn ra.
Diễn tả một trải nghiệm hoặc kinh nghiệm cho đến thời điểm hiện tại: Thường dùng với "ever" (đã từng) và "never" (chưa từng).
Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra: Thường đi kèm với "just" hoặc "recently".
Câu khẳng định (+): S + have/has + V3/ed
Câu phủ định (-): S + have/has + not + V3/ed (have not = haven't; has not = hasn't)
Câu nghi vấn (?): Have/Has + S + V3/ed?
Trả lời: Yes, S + have/has. / No, S + haven't/hasn't.
Lưu ý chia trợ động từ:
I / You / We / They / Danh từ số nhiềuđi với have.He / She / It / Danh từ số ítđi với has.
(+) I have lived in Hanoi for 5 years. (Tôi đã sống ở Hà Nội được 5 năm - hiện tại vẫn đang sống).
(+) She has just finished her homework. (Cô ấy vừa mới làm xong bài tập).
(-) They haven't seen this movie yet. (Họ vẫn chưa xem bộ phim này).
(?) Have you ever been to Japan? (Bạn đã từng đến Nhật Bản bao giờ chưa?).
Bạn có thể nhận biết thì Hiện tại hoàn thành khi trong câu có các trạng từ sau:
Just, recently, lately: vừa mới, gần đây (thường đứng sau have/has).
Already: rồi (thường đứng sau have/has hoặc cuối câu).
Yet: chưa (chỉ dùng trong câu phủ định và nghi vấn, thường đứng cuối câu).
Ever / Never: đã từng / chưa từng.
For + khoảng thời gian: trong vòng (ví dụ: for 2 months, for a long time).
Since + mốc thời gian: từ khi (ví dụ: since 2020, since I was a child).
So far = until now = up to now = up to the present: cho đến nay.
Nhầm lẫn với thì Quá khứ đơn (Past Simple):
Sai: I have bought a new car yesterday. (Sai vì có thời gian xác định "yesterday").
Đúng: I bought a new car yesterday. / I have bought a new car.
Quên chia động từ ở dạng Phân từ 2 (V3/ed):
Sai: He has go to school.
Đúng: He has gone to school.
Sử dụng sai "Since" và "For":
Lỗi phổ biến: Dùng since cho khoảng thời gian (since 3 years) và for cho mốc thời gian (for 2010). Hãy nhớ quy tắc: "Since + Mốc, For + Khoảng".
Bài tập
Bài 1. Bài tập Điền vào chỗ trống - Thì Hiện tại hoàn thành
Hãy chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Nhớ chú ý trợ động từ "have/has" và dạng phân từ hai (V3/ed) của động từ.
I _____ (know) her for more than 10 years.
She _____ (not / finish) her homework yet.
