Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Bài học này cung cấp kiến thức toàn diện về thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) bao gồm công thức, các cách sử dụng phổ biến và quy tắc biến đổi V-ing. Người học sẽ dễ dàng ghi nhớ kiến thức thông qua các dấu hiệu nhận biết đặc trưng, đồng thời nắm được cách khắc phục những lỗi sai "kinh điển" để đạt điểm cao trong các bài thi.
Lý thuyết
Thì này dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh lúc nói. Ngoài ra, nó còn dùng để mô tả một kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần, hoặc bày tỏ sự phàn nàn về hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu (thường đi kèm "always").
(+) Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
(-) Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
(?) Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Động từ tận cùng là chữ "e": Bỏ "e" rồi thêm "-ing" (make -> making).
Động từ một âm tiết, tận cùng là 1 nguyên âm kẹp giữa 2 phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối (run -> running).
Động từ tận cùng là "ie": Đổi "ie" thành "y" rồi thêm "-ing" (lie -> lying).
Cụm từ chỉ thời gian: Now, right now, at the moment, at present.
Các động từ mệnh lệnh ngắn gây chú ý: Look!, Listen!, Watch out!, Keep silent!.
Thiếu trợ động từ to-be: Rất nhiều bạn viết tắt thành "They playing" thay vì dạng đúng là "They are playing".
Dùng thì này với các Động từ trạng thái (Stative verbs): Không dùng V-ing với các từ như know, understand, like, love, want. (Ví dụ: Phải dùng "I understand", không dùng "I am understanding").
Bài tập
Bài 1. Bài tập Điền vào chỗ trống - Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại tiếp diễn để điền vào chỗ trống. Hãy chú ý lựa chọn đúng trợ động từ to-be ($am/is/are$) theo chủ ngữ và áp dụng chính xác quy tắc biến đổi đuôi (-ing) của động từ.
Look! The bus (1)_________ (come).
The children (2)_________ (run) in the playground right now.
