Thì tiếp diễn và Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs)
Bài học này giúp bạn phân biệt thì tiếp diễn với động từ chỉ trạng thái trong tiếng Anh. Bạn sẽ hiểu rõ khi nào không dùng thì tiếp diễn, công thức, dấu hiệu nhận biết và tránh các lỗi sai phổ biến khi chia động từ.
Lý thuyết
Thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm. Tuy nhiên, động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) thường KHÔNG được dùng ở thì tiếp diễn, ngay cả khi hành động đang xảy ra.
Các nhóm động từ chỉ trạng thái phổ biến:
Giác quan: see, hear, smell, taste, feel (khi chỉ giác quan tự nhiên)
Cảm xúc: like, love, hate, enjoy, prefer, want, need
Nhận thức: know, understand, remember, forget, believe, think (khi chỉ ý kiến)
Sở hữu: have (khi chỉ sở hữu), own, belong, possess
Trạng thái: be, seem, appear, look (khi chỉ vẻ ngoài), cost, weigh, contain
Một số động từ có thể vừa là động từ chỉ trạng thái vừa là động từ hành động, tùy ngữ cảnh:
have: I have a car (sở hữu) / I am having lunch (đang ăn)
think: I think it is true (ý kiến) / I am thinking about it (đang suy nghĩ)
taste: The soup tastes good (giác quan) / He is tasting the soup (đang nếm)
