Thì Tương lai đơn (Future Simple)
Thì Tương lai đơn dùng để diễn tả một quyết định nảy sinh ngay tại thời điểm nói, một dự đoán không có căn cứ cụ thể hoặc một lời hứa, lời đề nghị. Cấu trúc cơ bản là S + will + V (nguyên thể). Dấu hiệu nhận biết thường là: tomorrow, next week, soon, think, hope...
Lý thuyết
Diễn tả một quyết định nảy sinh ngay tại thời điểm nói: Không có kế hoạch hay dự định từ trước. (Ví dụ: Trời lạnh quá, tôi sẽ đóng cửa sổ lại).
Diễn tả một dự đoán không có căn cứ rõ ràng: Thường dựa trên quan điểm, cảm nhận cá nhân của người nói.
Diễn tả một lời hứa, lời đe dọa, lời đề nghị hoặc yêu cầu.
Câu khẳng định (+): S + will + V (nguyên thể)
Câu phủ định (-): S + will not + V (nguyên thể) (Lưu ý: will not viết tắt là won't)
Câu nghi vấn (?): Will + S + V (nguyên thể)?
Trả lời: Yes, S + will. / No, S + won't.
Lưu ý: Trợ động từ will được dùng chung cho tất cả các ngôi (I, You, We, They, He, She, It). Trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc trong tiếng Anh cổ, "shall" có thể đi với "I" và "We" (I shall, We shall).
+) "I don't have any money." - "Don't worry, I will lend you some." (Quyết định ngay tại thời điểm nói / Lời đề nghị giúp đỡ).
(+) I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa -> Dự đoán cá nhân, không có dấu hiệu mây đen...).
(-) I won't tell anyone your secret. (Tôi sẽ không nói cho ai biết bí mật của bạn đâu -> Lời hứa).
(?) Will you marry me? (Em sẽ lấy anh chứ? -> Lời đề nghị).
Thì Tương lai đơn thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai hoặc các động từ/trạng từ chỉ quan điểm cá nhân:
Trạng từ chỉ thời gian: Tomorrow (ngày mai), Next day/week/month/year (ngày/tuần/tháng/năm tới), Soon (sớm thôi), In + thời gian (in 5 minutes - trong 5 phút nữa, in 2050).
Động từ chỉ quan điểm: Think (nghĩ rằng), believe (tin rằng), hope (hy vọng), expect (mong đợi), promise (hứa).
Trạng từ chỉ khả năng: Perhaps/Probably (có lẽ), definitely (chắc chắn).
Chia động từ sau "will": Sau "will", động từ LUÔN ở dạng nguyên thể không "to", dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
Sai: He will goes to the zoo tomorrow. (Sai vì thêm "es").
Đúng: He will go to the zoo tomorrow.
Nhầm lẫn với thì Tương lai gần (Be going to): Đây là lỗi phổ biến nhất.
Will dùng cho quyết định bộc phát, không có kế hoạch.
Be going to dùng cho những việc ĐÃ lên kế hoạch từ trước hoặc những dự đoán CÓ căn cứ rõ ràng ở hiện tại (Ví dụ: Nhìn kìa, trời đen kịt, trời sắp mưa rồi -> Look at those dark clouds! It is going to rain). Không được dùng "will" trong trường hợp đã có kế hoạch hoặc có căn cứ.
Bài tập
Bài 1. Bài tập Trắc nghiệm - Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Đọc kỹ câu hỏi và chọn MỘT đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống.
I _____ for two hours when the bus finally arrived.
The ground was wet because it _____ all night.
