Thì Tương lai đơn (Future Simple)
Thì Tương lai đơn dùng để diễn tả một quyết định nảy sinh ngay tại thời điểm nói, một dự đoán không có căn cứ cụ thể hoặc một lời hứa, lời đề nghị. Cấu trúc cơ bản là S + will + V (nguyên thể). Dấu hiệu nhận biết thường là: tomorrow, next week, soon, think, hope...
Lý thuyết
Diễn tả một quyết định nảy sinh ngay tại thời điểm nói: Không có kế hoạch hay dự định từ trước. (Ví dụ: Trời lạnh quá, tôi sẽ đóng cửa sổ lại).
Diễn tả một dự đoán không có căn cứ rõ ràng: Thường dựa trên quan điểm, cảm nhận cá nhân của người nói.
Diễn tả một lời hứa, lời đe dọa, lời đề nghị hoặc yêu cầu.
Câu khẳng định (+): S + will + V (nguyên thể)
Câu phủ định (-): S + will not + V (nguyên thể) (Lưu ý: will not viết tắt là won't)
Câu nghi vấn (?): Will + S + V (nguyên thể)?
Trả lời: Yes, S + will. / No, S + won't.
Lưu ý: Trợ động từ will được dùng chung cho tất cả các ngôi (I, You, We, They, He, She, It). Trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc trong tiếng Anh cổ, "shall" có thể đi với "I" và "We" (I shall, We shall).
