Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài liên tục của một hành động tính đến một thời điểm xác định trong tương lai. Cấu trúc là S + will have been + V-ing. Dấu hiệu thường gặp là sự kết hợp giữa "by + mốc thời gian" và "for + khoảng thời gian".
Lý thuyết
Nhấn mạnh tính liên tục, quá trình kéo dài của một hành động xảy ra trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai và tiếp tục kéo dài tính đến một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.
Mục đích chính của thì này là để trả lời cho câu hỏi "Tính đến lúc đó thì hành động đã làm liên tục được bao lâu rồi?".
Câu khẳng định (+): S + will have been + V-ing
Câu phủ định (-): S + will not have been + V-ing (will not = won't)
Câu nghi vấn (?): Will + S + have been + V-ing?
Trả lời: Yes, S + will have been. / No, S + won't have been.
Lưu ý: Tương tự thì Tương lai hoàn thành, cụm "will have been" được giữ nguyên cho tất cả các ngôi (I, You, We, They, He, She, It). Tuyệt đối không đổi "have" thành "has".
(+) By the end of this year, I will have been working for this company for 5 years. (Tính đến cuối năm nay, tôi sẽ làm việc cho công ty này được tròn 5 năm -> Nhấn mạnh quá trình cống hiến liên tục).
(+) By the time you arrive, we will have been waiting for 2 hours. (Vào lúc bạn đến, chúng tôi sẽ chờ được 2 tiếng đồng hồ rồi).
(-) They won't have been studying for long when the teacher enters. (Họ sẽ học chưa được bao lâu khi giáo viên bước vào).
(?) How long will you have been living here by 2030? (Tính đến năm 2030 thì bạn sẽ sống ở đây được bao lâu rồi?).
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng nhất của thì này là sự xuất hiện đồng thời của Mốc thời gian ở tương lai và Khoảng thời gian kéo dài.
By + mốc thời gian tương lai + for + khoảng thời gian: (Ví dụ: By tomorrow, I will have been reading this book for 3 days - Tính đến ngày mai, tôi sẽ đọc cuốn sách này được 3 ngày).
By the time + mệnh đề Hiện tại đơn + for + khoảng thời gian: (Ví dụ: By the time she comes, I will have been sleeping for an hour).
By the end of + khoảng thời gian ở tương lai: (Ví dụ: By the end of this month).
Nhầm lẫn với Tương lai hoàn thành:
Tương lai hoàn thành: Nhấn mạnh hành động đã kết thúc/hoàn tất (lấy kết quả). (Ví dụ: By 9 PM, I will have finished my homework - Tới 9h tôi sẽ làm xong bài).
Tương lai hoàn thành tiếp diễn: Nhấn mạnh hành động vẫn đang tiếp tục diễn ra (lấy khoảng thời gian). (Ví dụ: By 9 PM, I will have been doing my homework for 2 hours - Tới 9h là tôi đã và đang làm bài tập được 2 tiếng).
Dùng thì Tương lai (will) sau By the time/When: Giống các thì tương lai khác, mệnh đề chỉ thời gian đi sau By the time/When bắt buộc phải chia ở Hiện tại đơn, không dùng "will".
Dùng sai với Động từ trạng thái (Stative Verbs): Các động từ chỉ cảm giác, nhận thức (know, like, want, understand, believe...) không dùng ở dạng tiếp diễn. Thay vào đó, hãy lùi về thì Tương lai hoàn thành (Ví dụ: By next year, I will have known him for 10 years).
